Tin tức
Giới thiệu sản phẩm Bột Canxi (Canxi Cacbonat)
Bột Canxi (Canxi Cacbonat, CaCO₃)** là chất độn dạng bột vô cơ được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực công nghiệp, thường được gọi là "bột đá vôi" hoặc "bột canxit". Sản phẩm được điều chế từ khoáng chất tự nhiên hoặc tổng hợp hóa học, tồn tại dưới dạng bột màu trắng, không mùi, có tính chất hóa học ổn định và hiệu quả chi phí cao. Bột Canxi được ứng dụng rộng rãi trong các ngành nhựa, cao su, sản xuất giấy, sơn phủ, vật liệu xây dựng, thực phẩm, dược phẩm và nhiều ngành khác.

I. Phân loại và đặc điểm sản phẩm
1. Canxi Cacbonat nghiền (GCC)
Nguyên liệu thô : Canxit, đá cẩm thạch, đá vôi chất lượng cao
Quy trình : Nghiền cơ học, xay mịn và phân loại (không có phản ứng hóa học)
Hình thức : Bột màu trắng với các hạt có hình dạng không đều
Các thông số cốt lõi :
Hàm lượng CaCO₃: ≥97,0%~98,5%
Độ trắng: 88%~93%
Cỡ hạt: 325~3000 mesh (5~50 μm)
Khối lượng riêng khối: 0,8–1,3 g/cm³
Giá trị hấp thụ dầu: 40–60 mL/100 g
Độ ẩm: ≤ 0,3%
Ưu điểm : Chi phí thấp, nguồn nguyên liệu dồi dào, độ ổn định cao, giá trị hấp thụ dầu thấp và khả năng độn lớn
2. Canxi cacbonat kết tủa (PCC)
Quy trình : Nung đá vôi → tôi vôi → cacbon hóa → sấy khô → phân loại (tổng hợp hóa học)
Hình thức : Bột siêu mịn màu trắng với các hạt có hình dạng đều (hình thoi/hình kim cương)
Các thông số cốt lõi :
Hàm lượng CaCO₃: ≥ 98,0%–99,0%
Độ trắng: 92%–96%
Cỡ hạt: 1–10 μm (cấp nano lên đến 20–100 nm)
Khối lượng riêng khối: 0,5–0,7 g/cm³
Giá trị hấp thụ dầu: 60–90 mL/100 g
Ưu điểm : Độ tinh khiết cao, độ trắng tốt, kích thước hạt mịn, khả năng phân tán xuất sắc và tính chất gia cường mạnh
3. Canxi cacbonat hoạt hóa (được biến tính)
Quy trình : Biến tính bề mặt GCC/PCC bằng chất kết dính (ví dụ: axit stearic)
Đặc điểm : Bề mặt ưa dầu và kỵ nước khả năng tương hợp tuyệt vời với các polymer (nhựa/cao su)
Ưu điểm : Cải thiện độ dai, độ bền, khả năng chịu nhiệt và độ lưu động trong quá trình chế biến của sản phẩm
4. Canxi cacbonat nano
Kích thước hạt : 1~100 nm
Đặc điểm : Hiệu ứng kích thước nhỏ, tăng cường chức năng
Ứng dụng : Nhựa cao cấp, cao su, lớp phủ, keo dán, chất bịt kín
II. Lĩnh vực ứng dụng chính

1. Ngành công nghiệp nhựa
GCC : Ống/nh profile PVC, màng, sản phẩm ép phun — giảm chi phí, tăng thể tích, cải thiện độ cứng/độ chịu nhiệt
PCC/Canxi hoạt hóa : Nhựa cao cấp, nhựa kỹ thuật — cải thiện độ bền va đập, độ bóng và độ ổn định kích thước
Canxi Nano : PP/PE đã biến tính, vật liệu dây cáp — gia cường, tăng độ dai, cải thiện độ bền uốn
2. Ngành cao su
Lốp xe, ống dẫn, gioăng cao su, đế giày — chất độn và giảm chi phí, gia cường, chống mài mòn, chống xé rách, cải thiện hiệu suất lưu hóa
3. Ngành sản xuất giấy
GCC : Giấy in báo, giấy bao bì — chất độn, làm trắng, cải thiện độ mịn/độ mờ đục, giảm chi phí
PCC : Giấy phủ, giấy mỹ thuật — pigment phủ, độ bóng cao, tỷ lệ giữ lại cao
4. Sơn phủ / Sơn / Mực in
Chất tạo màu mở rộng , thay thế một phần titanium dioxide — làm đặc, chống lắng, cải thiện khả năng che phủ, độ bóng và tính phẳng bề mặt
Mực in: Điều chỉnh độ nhớt, tốc độ khô và khả năng in phù hợp
5. Vật liệu xây dựng và xây dựng
Xi măng, bê tông, bột bả, tấm thạch cao, keo dán gạch — tăng cường độ bền, độ ổn định và giảm chi phí
6. Thực phẩm và Dược phẩm (loại thực phẩm/loại dược phẩm)
Thực phẩm: Chất chống vón cục, chất tạo xốp, nguyên liệu bổ sung canxi (kẹo cao su, sô cô la)
Dược phẩm: Viên nén canxi, thuốc kháng axit, tá dược dược phẩm ( độ tinh khiết ≥99,0%, kim loại nặng ≤10 ppm )
7. Các mục khác
Chất phụ gia thức ăn chăn nuôi, chất mài mòn trong kem đánh răng, chất kết dính, gốm sứ, hóa chất hàng ngày, khử lưu huỳnh trong môi trường
III. Ưu điểm sản phẩm
Hiệu quả chi phí : Giảm đáng kể chi phí nguyên vật liệu, có hiệu quả chi phí tốt nhất chất độn vô cơ
Hiệu suất ổn định : Không độc hại, không mùi, chịu được axit và kiềm, chịu nhiệt (ổn định dưới 400℃), không bay hơi và không di chuyển
Tính thân thiện trong quá trình gia công : Dễ phân tán, không ăn mòn thiết bị, cải thiện tính chất lưu biến
An toàn môi trường : Có nguồn gốc từ khoáng chất tự nhiên, không chứa kim loại nặng, không phóng xạ , phù hợp với tiêu chuẩn EU REACH và FDA
Quy cách đầy đủ : từ 325 đến 6000 mesh, dạng thông thường / hoạt hóa / nano, cấp thực phẩm / dược phẩm bao quát đầy đủ

IV. Hướng dẫn lựa chọn
Theo đuổi giảm chi phí và dung tích độn lớn → Canxi cacbonat nghiền (325–1250 mesh)
Theo đuổi độ trắng cao, độ bóng cao và kích thước hạt mịn → Canxi cacbonat kết tủa
Hệ polymer nhựa / cao su → Canxi cacbonat hoạt hóa (đã biến tính)
Sản phẩm cao cấp yêu cầu gia cường và tăng độ dai → Canxi cacbonat nano
Thực phẩm / dược phẩm → Canxi cacbonat kết tủa cấp thực phẩm / cấp dược phẩm